luyện binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rèn luyện, huấn luyện quân đội: Chỉ hành động tổ chức việc tập luyện, rèn giũa kỹ năng chiến đấu, kỷ luật và tác phong cho binh lính hoặc toàn thể quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tướng đang luyện binh trên thao trường. (Vị tướng đang huấn luyện quân sĩ trên bãi tập.)
- Thời bình, việc luyện binh vẫn phải được duy trì nghiêm túc. (Vào thời bình, việc rèn luyện quân đội vẫn phải được duy trì một cách nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luyện binh tích cốc": Một khái niệm cổ, chỉ việc vừa rèn luyện quân đội vừa tích trữ lương thảo, chuẩn bị đầy đủ cho chiến tranh.
- Chính sách luyện binh tích cốc là yếu tố then chốt giúp quốc gia vững mạnh. (Chính sách vừa rèn quân vừa tích trữ lương thực là yếu tố then chốt giúp quốc gia vững mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Luyện tập (động từ): Tập luyện nói chung, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng (thể thao, kỹ năng).
- Huấn luyện (động từ): Đào tạo, dạy dỗ để người khác có kỹ năng, thường mang tính bài bản, hệ thống.
- Rèn luyện (động từ): Rèn giũa, luyện tập để trở nên tốt hơn, thường nhấn mạnh đến ý chí và phẩm chất.
Từ đồng nghĩa
- Tập luyện quân sự: Tập luyện các nghiệp vụ quân sự.
- Rèn quân: Rèn luyện quân đội (cách nói ngắn gọn, văn chương hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Dưỡng binh thiên nhật, dụng binh nhất thời": Nuôi quân ngàn ngày, dùng quân một lúc. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, rèn luyện quân đội lâu dài để sử dụng trong thời khắc quyết định.
- Câu nói "dưỡng binh thiên nhật, dụng binh nhất thời" cho thấy giá trị của công tác luyện binh. (Câu nói "nuôi quân ngàn ngày, dùng quân một lúc" cho thấy giá trị của công tác rèn luyện quân đội.)
- Rèn luyện quân đội.